# | Tiêu đề | Thời gian |
21 | Báo cáo tài chính Hợp nhất đã được kiểm toán năm 2023 | 11/03/2024 |
22 | Báo cáo tài chính Riêng đã được kiểm toán năm 2023 | 11/03/2024 |
23 | Giải trình chênh lệch BCTC Hợp nhất Quý 4/2023 và Lũy kế năm 2023 so với cùng kỳ năm trước | 30/01/2024 |
24 | Giải trình chênh lệch BCTC Riêng Quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trước | 30/01/2024 |
25 | Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 4/2023 | 30/01/2024 |
26 | Báo cáo tài chính Riêng Quý 4/2023 | 30/01/2024 |
27 | BCTC Riêng giữa niên độ đã được soát xét năm 2023 | 29/08/2023 |
28 | BCTC Hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét năm 2023 | 29/08/2023 |
29 | Giải trình chênh lệch BCTC Riêng Quý 2 năm 2023 so với cùng kỳ năm trước | 28/07/2023 |
30 | Báo cáo tài chính Riêng Quý 2 năm 2023 | 28/07/2023 |