| # | Tiêu đề | Thời gian |
| 51 | Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 4/2023 | 30/01/2024 |
| 52 | Báo cáo tài chính Riêng Quý 4/2023 | 30/01/2024 |
| 53 | BCTC Riêng giữa niên độ đã được soát xét năm 2023 | 29/08/2023 |
| 54 | BCTC Hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét năm 2023 | 29/08/2023 |
| 55 | Giải trình chênh lệch BCTC Riêng Quý 2 năm 2023 so với cùng kỳ năm trước | 28/07/2023 |
| 56 | Báo cáo tài chính Riêng Quý 2 năm 2023 | 28/07/2023 |
| 57 | Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 2 năm 2023 | 28/07/2023 |
| 58 | Giải trình chênh lệch BCTC Riêng Quý 1 năm 2023 so với cùng kỳ năm trước | 27/04/2023 |
| 59 | Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 1 năm 2023 đã được soát xét | 27/04/2023 |
| 60 | Báo cáo tài chính Riêng Quý 1 năm 2023 đã được soát xét | 27/04/2023 |