| # | Tiêu đề | Thời gian |
| 81 | BCTC Hợp nhất Quý 4 năm 2021 | 28/01/2022 |
| 82 | Giải trình chênh lệch giữa BCTC Hợp nhất Quý 3 và lũy kế 9 tháng so với cùng kỳ năm trước | 29/10/2021 |
| 83 | Giải trình chênh lệch giữa BCTC Riêng Quý 3/2021 so với Quý 3/2020 | 29/10/2021 |
| 84 | Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 3/2021 | 29/10/2021 |
| 85 | Báo cáo tài chính Riêng Quý 3/2021 | 29/10/2021 |
| 86 | Báo cáo tài chính Hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét (6 tháng đầu năm 2021) | 27/08/2021 |
| 87 | Báo cáo tài chính Riêng giữa niên độ đã được soát xét (6 tháng đầu năm 2021) | 27/08/2021 |
| 88 | BCTC Riêng Quý 2 đã soát xét (cho kỳ kế toán kết thúc 30/06/2021) | 30/07/2021 |
| 89 | BCTC Hợp nhất Quý 2 đã soát xét (cho kỳ kế toán kết thúc 30/06/2021) | 30/07/2021 |
| 90 | Giải trình chênh lệch Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 1/2021 so với Quý 1/2020 | 29/04/2021 |